Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

spending

/ˈspendɪŋ/ Giọng Mỹ n.

việc chi tiêu, khoản chi

I write down my spending in a small notebook.

Tôi ghi lại các khoản chi tiêu vào một cuốn sổ nhỏ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

economy — nền kinh tế