financial
/faɪˈnænʃl/ Giọng Mỹ adj.
thuộc về tài chính, tiền bạc
My parents give me simple financial advice.
Bố mẹ cho tôi những lời khuyên đơn giản về tài chính.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/faɪˈnænʃl/ Giọng Mỹ adj.
thuộc về tài chính, tiền bạc
My parents give me simple financial advice.
Bố mẹ cho tôi những lời khuyên đơn giản về tài chính.