Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sufficient

/səˈfɪʃnt/ Giọng Mỹ adj.

đủ, đầy đủ

We have sufficient food for the trip.

Chúng tôi có đủ thức ăn cho chuyến đi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

flavor — hương vị