entire
/ɪnˈtaɪər/ Giọng Mỹ adj.
toàn bộ, trọn vẹn
We spent the entire day outside.
Chúng tôi dành trọn cả ngày ở ngoài trời.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ɪnˈtaɪər/ Giọng Mỹ adj.
toàn bộ, trọn vẹn
We spent the entire day outside.
Chúng tôi dành trọn cả ngày ở ngoài trời.