dairy
/ˈderi/ Giọng Mỹ n.
sản phẩm từ sữa
She avoids dairy because of allergies.
Cô ấy tránh sản phẩm từ sữa vì dị ứng.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈderi/ Giọng Mỹ n.
sản phẩm từ sữa
She avoids dairy because of allergies.
Cô ấy tránh sản phẩm từ sữa vì dị ứng.