Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

divorce

/dɪˈvɔːrs/ Giọng Mỹ n.

sự ly hôn, ly dị

Her parents went through a divorce.

Bố mẹ cô ấy đã trải qua một cuộc ly hôn.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

flavor — hương vị