Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

making

/ˈmeɪkɪŋ/ Giọng Mỹ n.

quá trình tạo ra, sự hình thành

This film took years in the making.

Bộ phim này mất nhiều năm để hình thành.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

flavor — hương vị