Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

casual

/ˈkæʒuəl/ Giọng Mỹ adj.

xuề xòa, không trang trọng

He wore a casual shirt today.

Anh ấy mặc một chiếc áo xuề xòa hôm nay.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

flavor — hương vị