Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

donation

/doʊˈneɪʃn/ Giọng Mỹ n.

khoản quyên góp, sự đóng góp (từ thiện)

The charity received a generous donation.

Tổ chức từ thiện nhận được một khoản quyên góp hào phóng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

flavor — hương vị