Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stuff

/stʌf/ Giọng Mỹ n.

đồ đạc, thứ đồ (nói chung)

Put your stuff in this box.

Để đồ đạc của bạn vào cái hộp này.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

flavor — hương vị