Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

inner

/ˈɪnər/ Giọng Mỹ adj.

bên trong, nội tâm

She has a strong inner voice.

Cô ấy có một tiếng nói nội tâm mạnh mẽ.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

flavor — hương vị