Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

labor

/ˈleɪbər/ Giọng Mỹ n.

lao động, công sức

The project required years of labor.

Dự án đòi hỏi nhiều năm lao động.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

flavor — hương vị