Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

herb

/ɜːrb/ Giọng Mỹ n.

thảo mộc, rau thơm nấu ăn

Add some fresh herb to the soup.

Cho thêm một ít rau thơm tươi vào món súp.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

flavor — hương vị