Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

distance

/ˈdɪstəns/ Giọng Mỹ n.

khoảng cách

di- (dis-, tách ra) + sta + -nce (sự) +sist →sự đứng cách nhau

Keep a safe distance from the campfire at all times.

Luôn giữ khoảng cách an toàn với đống lửa trại.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

sist / sta / stat — đứng, đứng vững

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • stare — 'nhìn chằm chằm': gốc tiếng Anh cổ starian, Giéc-manh *staren 'cứng đờ' — trùng mặt chữ với Latin stare nhưng khác gốc hoàn toàn
  • start — cùng họ Giéc-manh 'cứng, giật mình' với stare, stark, starch — không phải Latin stare
  • stand — thuần Giéc-manh (OE standan). Cùng gốc PIE *sta- xa xưa với stare nhưng KHÔNG phải từ mượn Latin — dạy như từ nền, đừng xếp vào sơ đồ