Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

exist

/ɪɡˈzɪst/ Giọng Mỹ v.

tồn tại, có mặt

ex- (ra, nổi lên) + sist +sist →đứng nổi lên mà có

No path exists across that part of the forest yet.

Chưa có con đường nào băng qua phần rừng đó.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

sist / sta / stat — đứng, đứng vững

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • stare — 'nhìn chằm chằm': gốc tiếng Anh cổ starian, Giéc-manh *staren 'cứng đờ' — trùng mặt chữ với Latin stare nhưng khác gốc hoàn toàn
  • start — cùng họ Giéc-manh 'cứng, giật mình' với stare, stark, starch — không phải Latin stare
  • stand — thuần Giéc-manh (OE standan). Cùng gốc PIE *sta- xa xưa với stare nhưng KHÔNG phải từ mượn Latin — dạy như từ nền, đừng xếp vào sơ đồ