Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

stable

/ˈsteɪbl/ Giọng Mỹ adj.

ổn định, vững vàng

sta + -ble (có thể) +sist →có thể đứng vững

The weather has been stable since the start of the month.

Thời tiết ổn định từ đầu tháng đến giờ.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

sist / sta / stat — đứng, đứng vững

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • stare — 'nhìn chằm chằm': gốc tiếng Anh cổ starian, Giéc-manh *staren 'cứng đờ' — trùng mặt chữ với Latin stare nhưng khác gốc hoàn toàn
  • start — cùng họ Giéc-manh 'cứng, giật mình' với stare, stark, starch — không phải Latin stare
  • stand — thuần Giéc-manh (OE standan). Cùng gốc PIE *sta- xa xưa với stare nhưng KHÔNG phải từ mượn Latin — dạy như từ nền, đừng xếp vào sơ đồ