Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

raindrop

/ˈreɪndrɑːp/ Giọng Mỹ n.

giọt mưa

rain + drop

A cold raindrop landed right on my nose.

Một giọt mưa lạnh rơi ngay lên mũi tôi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

rain — mưa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • brain — não — KHÔNG chứa rain, gốc hoàn toàn khác
  • train — tàu hoả — gốc Latin trahere 'kéo'
  • rain check — hẹn dịp khác — thành ngữ
  • grain — hạt ngũ cốc — chỉ trùng mặt chữ -rain, không phải ghép với mưa