rainforest
/ˈreɪnfɔːrɪst/ Giọng Mỹ n.
rừng mưa nhiệt đới
rain + forest
Thousands of insects live in the tropical rainforest.
Hàng nghìn loài côn trùng sống trong rừng mưa nhiệt đới.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
rain — mưa
🧥🌧️raincoat 💧🌧️raindrop 🌧️📏rainfall ⛈️rainstorm 💧🪣rainwater 🌧️☁️raincloud 🌈rainbow 👢💧rain boots ⛺rainproof 🌦️rain shower 🧪🌧️acid rain 📅🌧️rainy season ☔rainy day
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- brain — não — KHÔNG chứa rain, gốc hoàn toàn khác
- train — tàu hoả — gốc Latin trahere 'kéo'
- rain check — hẹn dịp khác — thành ngữ
- grain — hạt ngũ cốc — chỉ trùng mặt chữ -rain, không phải ghép với mưa