rain boots
/ˈreɪn buːts/ Giọng Mỹ n.
ủng đi mưa
rain + boots
Wear your rain boots to jump in puddles.
Mang ủng đi mưa vào để nhảy vào vũng nước nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
rain — mưa
🧥🌧️raincoat 💧🌧️raindrop 🌧️📏rainfall 🌴🌧️rainforest ⛈️rainstorm 💧🪣rainwater 🌧️☁️raincloud 🌈rainbow ⛺rainproof 🌦️rain shower 🧪🌧️acid rain 📅🌧️rainy season ☔rainy day
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- brain — não — KHÔNG chứa rain, gốc hoàn toàn khác
- train — tàu hoả — gốc Latin trahere 'kéo'
- rain check — hẹn dịp khác — thành ngữ
- grain — hạt ngũ cốc — chỉ trùng mặt chữ -rain, không phải ghép với mưa