Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

railing

/ˈreɪlɪŋ/ Giọng Mỹ n.

lan can, thanh vịn

rail + ing

Hold the railing when you climb these stairs.

Hãy vịn lan can khi leo cầu thang này.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

rail — đường ray; thanh chắn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • off the rails — chệch hướng, hỏng bét — thành ngữ, không nói về đường ray thật
  • third rail — chủ đề cấm động vào — nghĩa bóng trong chính trị
  • rail against — chỉ trích gay gắt — động từ rail này gốc khác hẳn
  • trail — đường mòn — chỉ trùng mặt chữ -rail, không phải ghép với thanh ray