light rail
/ˌlaɪt ˈreɪl/ Giọng Mỹ n.
tàu điện nhẹ đô thị
light + rail
The new light rail line opened last month.
Tuyến tàu điện nhẹ mới khai trương tháng trước.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
rail — đường ray; thanh chắn
🛤️railway 🚃railcar 🪜railing 🚧guardrail 🚝monorail 🏭🚂railyard 🚂🛤️railroad 🚄high-speed rail 🤚🪜handrail 🛏️🧸bed rail
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- off the rails — chệch hướng, hỏng bét — thành ngữ, không nói về đường ray thật
- third rail — chủ đề cấm động vào — nghĩa bóng trong chính trị
- rail against — chỉ trích gay gắt — động từ rail này gốc khác hẳn
- trail — đường mòn — chỉ trùng mặt chữ -rail, không phải ghép với thanh ray