Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

monorail

/ˈmɑːnoʊreɪl/ Giọng Mỹ n.

tàu chạy một ray

mono + rail

A monorail carries visitors across the theme park.

Tàu một ray chở khách băng qua công viên giải trí.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

rail — đường ray; thanh chắn

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • off the rails — chệch hướng, hỏng bét — thành ngữ, không nói về đường ray thật
  • third rail — chủ đề cấm động vào — nghĩa bóng trong chính trị
  • rail against — chỉ trích gay gắt — động từ rail này gốc khác hẳn
  • trail — đường mòn — chỉ trùng mặt chữ -rail, không phải ghép với thanh ray