railcar
/ˈreɪlkɑːr/ Giọng Mỹ n.
toa xe chạy trên ray
rail + car
A single railcar carried workers to the mine.
Một toa xe lẻ chở công nhân tới khu mỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
rail — đường ray; thanh chắn
🛤️railway 🪜railing 🚧guardrail 🚝monorail 🏭🚂railyard 🚈light rail 🚂🛤️railroad 🚄high-speed rail 🤚🪜handrail 🛏️🧸bed rail
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- off the rails — chệch hướng, hỏng bét — thành ngữ, không nói về đường ray thật
- third rail — chủ đề cấm động vào — nghĩa bóng trong chính trị
- rail against — chỉ trích gay gắt — động từ rail này gốc khác hẳn
- trail — đường mòn — chỉ trùng mặt chữ -rail, không phải ghép với thanh ray