Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

fingernail

/ˈfɪŋɡərneɪl/ Giọng Mỹ n.

móng tay

finger + nail

Please cut your fingernails before school.

Con hãy cắt móng tay trước khi đi học.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

finger — ngón tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ladyfinger — bánh quy dài xốp (dùng làm tiramisu) — không phải ngón tay của quý bà
  • butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ