little finger
/ˌlɪtl ˈfɪŋɡər/ Giọng Mỹ n.
ngón út
little + finger
We made a promise with our little fingers.
Chúng tôi ngoắc ngón út để hứa với nhau.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
finger — ngón tay
☝️index finger 💍ring finger 💅fingernail 👆fingertip 🔍fingerprint 🎨finger painting 🍢finger food 🧸finger puppet
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ladyfinger — bánh quy dài xốp (dùng làm tiramisu) — không phải ngón tay của quý bà
- butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ