Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

little finger

/ˌlɪtl ˈfɪŋɡər/ Giọng Mỹ n.

ngón út

little + finger

We made a promise with our little fingers.

Chúng tôi ngoắc ngón út để hứa với nhau.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

finger — ngón tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ladyfinger — bánh quy dài xốp (dùng làm tiramisu) — không phải ngón tay của quý bà
  • butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ