Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

ring finger

/ˈrɪŋ fɪŋɡər/ Giọng Mỹ n.

ngón áp út

ring + finger

Mom wears her ring on her ring finger.

Mẹ đeo nhẫn ở ngón áp út.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

finger — ngón tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ladyfinger — bánh quy dài xốp (dùng làm tiramisu) — không phải ngón tay của quý bà
  • butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ