index finger
/ˈɪndeks fɪŋɡər/ Giọng Mỹ n.
ngón trỏ
index + finger
Point to the picture with your index finger.
Hãy chỉ vào bức tranh bằng ngón trỏ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
finger — ngón tay
💍ring finger 🤙little finger 💅fingernail 👆fingertip 🔍fingerprint 🎨finger painting 🍢finger food 🧸finger puppet
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ladyfinger — bánh quy dài xốp (dùng làm tiramisu) — không phải ngón tay của quý bà
- butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ