Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

finger food

/ˈfɪŋɡər fuːd/ Giọng Mỹ n.

đồ ăn bốc tay

finger + food

We served finger food at the party.

Chúng tôi dọn đồ ăn bốc tay ở bữa tiệc.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

finger — ngón tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ladyfinger — bánh quy dài xốp (dùng làm tiramisu) — không phải ngón tay của quý bà
  • butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ