finger puppet
/ˈfɪŋɡər pʌpɪt/ Giọng Mỹ n.
con rối ngón tay
finger + puppet
I made a tiny finger puppet from paper.
Em làm một con rối ngón tay nhỏ bằng giấy.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
finger — ngón tay
☝️index finger 💍ring finger 🤙little finger 💅fingernail 👆fingertip 🔍fingerprint 🎨finger painting 🍢finger food
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- ladyfinger — bánh quy dài xốp (dùng làm tiramisu) — không phải ngón tay của quý bà
- butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ