Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

finger painting

/ˈfɪŋɡər peɪntɪŋ/ Giọng Mỹ n.

vẽ bằng ngón tay

finger + painting

The little kids love finger painting.

Các em nhỏ rất thích vẽ bằng ngón tay.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

finger — ngón tay

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • ladyfinger — bánh quy dài xốp (dùng làm tiramisu) — không phải ngón tay của quý bà
  • butterfingers — người vụng về hay đánh rơi đồ — nghĩa bóng, không phải ngón tay bằng bơ