generation
/ˌdʒenəˈreɪʃn/ Giọng Mỹ n.
thế hệ
gen + -ation (sự, kết quả) +gen →lớp người được sinh ra cùng lúc
This is the third generation of the same machine.
Đây là thế hệ thứ ba của cùng một loại máy.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
gen — sinh ra; giống, loại, dòng dõi
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- genuflect — gốc genu 'đầu gối' + flectere 'gập' = quỳ gối — không phải genus / gignere
- genie — tiếng Pháp génie đúng là từ Latin genius, nhưng nghĩa 'thần đèn' có được là do dùng để dịch jinnī tiếng Ả Rập; etymonline ghi rõ chỗ giống nhau này là tình cờ
- genuine — etymonline nêu HAI giả thuyết: từ gignere 'sinh ra', hoặc từ genu 'đầu gối' (tục người cha đặt con sơ sinh lên gối để nhận con) — chưa ngã ngũ, đừng dạy như chắc chắn