genius
/ˈdʒiːniəs/ Giọng Mỹ n.
thiên tài; tài năng bẩm sinh
gen + -ius +gen →thần hộ mệnh có từ lúc sinh
You do not need to be a genius to follow this.
Bạn không cần là thiên tài mới làm theo được điều này.
Thuộc sơ đồ · Gốc Từ
gen — sinh ra; giống, loại, dòng dõi
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- genuflect — gốc genu 'đầu gối' + flectere 'gập' = quỳ gối — không phải genus / gignere
- genie — tiếng Pháp génie đúng là từ Latin genius, nhưng nghĩa 'thần đèn' có được là do dùng để dịch jinnī tiếng Ả Rập; etymonline ghi rõ chỗ giống nhau này là tình cờ
- genuine — etymonline nêu HAI giả thuyết: từ gignere 'sinh ra', hoặc từ genu 'đầu gối' (tục người cha đặt con sơ sinh lên gối để nhận con) — chưa ngã ngũ, đừng dạy như chắc chắn