Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

gene

/dʒiːn/ Giọng Mỹ n.

gen, đơn vị di truyền

(gốc trần) +gen →cái sinh ra đặc điểm

Scientists study one gene at a time in this lab.

Các nhà khoa học nghiên cứu từng gen một trong phòng thí nghiệm này.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

gen — sinh ra; giống, loại, dòng dõi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • genuflect — gốc genu 'đầu gối' + flectere 'gập' = quỳ gối — không phải genus / gignere
  • genie — tiếng Pháp génie đúng là từ Latin genius, nhưng nghĩa 'thần đèn' có được là do dùng để dịch jinnī tiếng Ả Rập; etymonline ghi rõ chỗ giống nhau này là tình cờ
  • genuine — etymonline nêu HAI giả thuyết: từ gignere 'sinh ra', hoặc từ genu 'đầu gối' (tục người cha đặt con sơ sinh lên gối để nhận con) — chưa ngã ngũ, đừng dạy như chắc chắn