Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sweet corn

/ˈswiːt kɔːrn/ Giọng Mỹ n.

ngô ngọt

sweet + corn

Grandpa grows sweet corn in his garden.

Ông trồng ngô ngọt trong vườn.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

corn — ngô (bắp)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • peppercorn — hạt tiêu — corn ở đây nghĩa là "hạt", chẳng có ngô nào
  • acorn — quả sồi — không phải "a corn" (một bắp ngô)