Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

corncob

/ˈkɔːrnkɑːb/ Giọng Mỹ n.

lõi ngô

corn + cob

The dog chewed on an old corncob.

Con chó gặm một cái lõi ngô cũ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

corn — ngô (bắp)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • peppercorn — hạt tiêu — corn ở đây nghĩa là "hạt", chẳng có ngô nào
  • acorn — quả sồi — không phải "a corn" (một bắp ngô)