Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cornflakes

/ˈkɔːrnfleɪks/ Giọng Mỹ n.

ngũ cốc ngô cán mỏng

corn + flakes

I eat cornflakes with milk for breakfast.

Em ăn ngũ cốc ngô cán mỏng với sữa vào bữa sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

corn — ngô (bắp)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • peppercorn — hạt tiêu — corn ở đây nghĩa là "hạt", chẳng có ngô nào
  • acorn — quả sồi — không phải "a corn" (một bắp ngô)