Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

baby corn

/ˈbeɪbi kɔːrn/ Giọng Mỹ n.

ngô bao tử

baby + corn

Mom adds baby corn to the stir-fry.

Mẹ cho ngô bao tử vào món xào.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

corn — ngô (bắp)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • peppercorn — hạt tiêu — corn ở đây nghĩa là "hạt", chẳng có ngô nào
  • acorn — quả sồi — không phải "a corn" (một bắp ngô)