corn dog
/ˈkɔːrn dɔːɡ/ Giọng Mỹ n.
xúc xích bọc bột ngô
corn + dog
I bought a corn dog at the fair.
Em mua một cây xúc xích bọc bột ngô ở hội chợ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
corn — ngô (bắp)
🍿popcorn 🌽sweet corn 👶🌽baby corn 🍞cornbread 🌽🫙cornmeal 🥄cornstarch 🥣cornflakes 🍯corn syrup 🌾cornfield 🌽🦴corncob 🎋cornstalk 🍃cornhusk
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- peppercorn — hạt tiêu — corn ở đây nghĩa là "hạt", chẳng có ngô nào
- acorn — quả sồi — không phải "a corn" (một bắp ngô)