anything
/ˈeniθɪŋ/ Giọng Mỹ pron.
bất cứ thứ gì
any + thing
You can ask me anything about the game.
Cậu có thể hỏi tớ bất cứ điều gì về trò chơi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
any — bất kỳ
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- any one — viết rời = bất kỳ MỘT người/cái nào trong nhóm, khác anyone (bất kỳ ai)
- any way — viết rời = bất kỳ cách nào ("Is there any way…?"), khác anyway (dù sao)
- any more — viết rời = thêm chút nào nữa ("any more cake?"), khác anymore (không… nữa)