save
/seɪv/ Giọng Mỹ
để dành; cứu
vần /eɪv/
I want to save my coins for a new kite.
Tôi muốn để dành tiền xu mua một con diều mới.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ave — /eɪv/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- have — /hæv/ → e câm không kéo dài, vẫn đọc /æ/ ngắn
- travel — /ˈtrævəl/ → ave nằm giữa từ, a đọc /æ/
- leave — /liːv/ → viết eave, đọc /iːv/ dài