Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

pave

/peɪv/ Giọng Mỹ

lát, trải nhựa (đường)

vần /eɪv/

Workers will pave the road near our school.

Công nhân sẽ lát lại con đường gần trường chúng tôi.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

-ave — /eɪv/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • have — /hæv/ → e câm không kéo dài, vẫn đọc /æ/ ngắn
  • travel — /ˈtrævəl/ → ave nằm giữa từ, a đọc /æ/
  • leave — /liːv/ → viết eave, đọc /iːv/ dài