Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

visitor center

/ˈvɪzɪtər sentər/ Giọng Mỹ n.

nhà đón khách tham quan

visitor + center

Get a free map at the visitor center.

Hãy lấy bản đồ miễn phí ở nhà đón khách tham quan.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

center — trung tâm; chính giữa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • dead center — chính giữa, đúng tâm — không phải “trung tâm đã chết”
  • centipede — con rết — centi- là một trăm (trăm chân), chẳng dính gì center