centerpiece
/ˈsentərpiːs/ Giọng Mỹ n.
đồ trang trí giữa bàn
center + piece
Grandma made a flower centerpiece for the table.
Bà làm một lẵng hoa để trang trí giữa bàn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
center — trung tâm; chính giữa
🛍️shopping center ♻️recycling center 📚learning center 🏥health center 🏸sports center 🪴garden center 🏘️community center 🗺️visitor center 🔬science center 🐢nature center 🎤center stage
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- dead center — chính giữa, đúng tâm — không phải “trung tâm đã chết”
- centipede — con rết — centi- là một trăm (trăm chân), chẳng dính gì center