Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

science center

/ˈsaɪəns sentər/ Giọng Mỹ n.

trung tâm khoa học

science + center

The science center has a real dinosaur skeleton.

Trung tâm khoa học có một bộ xương khủng long thật.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

center — trung tâm; chính giữa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • dead center — chính giữa, đúng tâm — không phải “trung tâm đã chết”
  • centipede — con rết — centi- là một trăm (trăm chân), chẳng dính gì center