shopping center
/ˈʃɑːpɪŋ sentər/ Giọng Mỹ n.
trung tâm mua sắm
shopping + center
The new shopping center has a big movie theater.
Trung tâm mua sắm mới có một rạp chiếu phim lớn.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
center — trung tâm; chính giữa
♻️recycling center 📚learning center 🏥health center 🏸sports center 🪴garden center 🏘️community center 🗺️visitor center 🔬science center 🐢nature center 💐centerpiece 🎤center stage
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- dead center — chính giữa, đúng tâm — không phải “trung tâm đã chết”
- centipede — con rết — centi- là một trăm (trăm chân), chẳng dính gì center