Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sports center

/ˈspɔːrts sentər/ Giọng Mỹ n.

trung tâm thể thao

sports + center

We play badminton at the sports center.

Chúng mình chơi cầu lông ở trung tâm thể thao.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

center — trung tâm; chính giữa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • dead center — chính giữa, đúng tâm — không phải “trung tâm đã chết”
  • centipede — con rết — centi- là một trăm (trăm chân), chẳng dính gì center