Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

center stage

/ˌsentər ˈsteɪdʒ/ Giọng Mỹ n.

chính giữa sân khấu

center + stage

The singer walked to center stage and smiled.

Ca sĩ bước ra chính giữa sân khấu và mỉm cười.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

center — trung tâm; chính giữa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • dead center — chính giữa, đúng tâm — không phải “trung tâm đã chết”
  • centipede — con rết — centi- là một trăm (trăm chân), chẳng dính gì center