Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

learning center

/ˈlɜːrnɪŋ sentər/ Giọng Mỹ n.

trung tâm học tập

learning + center

I study English at a learning center after school.

Tan học, mình học tiếng Anh ở một trung tâm.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

center — trung tâm; chính giữa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • dead center — chính giữa, đúng tâm — không phải “trung tâm đã chết”
  • centipede — con rết — centi- là một trăm (trăm chân), chẳng dính gì center