nature center
/ˈneɪtʃər sentər/ Giọng Mỹ n.
trung tâm tìm hiểu thiên nhiên
nature + center
Kids can hold a turtle at the nature center.
Ở trung tâm thiên nhiên, trẻ em được bế thử một chú rùa.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
center — trung tâm; chính giữa
🛍️shopping center ♻️recycling center 📚learning center 🏥health center 🏸sports center 🪴garden center 🏘️community center 🗺️visitor center 🔬science center 💐centerpiece 🎤center stage
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- dead center — chính giữa, đúng tâm — không phải “trung tâm đã chết”
- centipede — con rết — centi- là một trăm (trăm chân), chẳng dính gì center