Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

nature center

/ˈneɪtʃər sentər/ Giọng Mỹ n.

trung tâm tìm hiểu thiên nhiên

nature + center

Kids can hold a turtle at the nature center.

Ở trung tâm thiên nhiên, trẻ em được bế thử một chú rùa.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

center — trung tâm; chính giữa

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • dead center — chính giữa, đúng tâm — không phải “trung tâm đã chết”
  • centipede — con rết — centi- là một trăm (trăm chân), chẳng dính gì center