Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

view

/vjuː/ Giọng Mỹ n.

quan điểm riêng về một việc

In my view, cats are better pets than dogs.

Theo quan điểm của em, mèo là thú cưng tốt hơn chó.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

mind — trí óc